Câu tiếng Anh
But here is another way.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đây có cách khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But here is another way. | Nhưng đây có cách khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But here is another way.
Nhưng đây có cách khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But here is another way. | Nhưng đây có cách khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn