Câu tiếng Anh
But here's a clue
Nghĩa tiếng Việt
♪ Nhưng có 1 gợi ý ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But here's a clue | ♪ Nhưng có 1 gợi ý ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But here's a clue
♪ Nhưng có 1 gợi ý ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But here's a clue | ♪ Nhưng có 1 gợi ý ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn