---
title: '"But his heart beats." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But his heart beats." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng tim vẫn
  còn đập.
lang: en
en: But his heart beats.
vi: Nhưng tim vẫn còn đập.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352150
---
## Câu tiếng Anh

**But his heart beats.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tim vẫn còn đập.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But his heart beats. | Nhưng tim vẫn còn đập. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
