---
title: '"But I already have, Marshal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I already have, Marshal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  tôi đã có chúng rồi, Cảnh sát trưởng.
lang: en
en: 'But I already have, Marshal.'
vi: 'Nhưng tôi đã có chúng rồi, Cảnh sát trưởng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 304009
---
## Câu tiếng Anh

**But I already have, Marshal.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi đã có chúng rồi, Cảnh sát trưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I already have, Marshal. | Nhưng tôi đã có chúng rồi, Cảnh sát trưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
