---
title: '"But I can see again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I can see again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng tôi sáng
  mắt rồi.
lang: en
en: But I can see again.
vi: Nhưng tôi sáng mắt rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 241184
---
## Câu tiếng Anh

**But I can see again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi sáng mắt rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I can see again. | Nhưng tôi sáng mắt rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
