---
title: '"- But I have a table, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But I have a table, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng
  tôi còn một bàn, thưa ông.
lang: en
en: '- But I have a table, sir.'
vi: '- Nhưng tôi còn một bàn, thưa ông.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 197448
---
## Câu tiếng Anh

**- But I have a table, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng tôi còn một bàn, thưa ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But I have a table, sir. | - Nhưng tôi còn một bàn, thưa ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
