---
title: '"- But I have no excuse to close it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But I have no excuse to close it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Nhưng tôi không có ly do gì để làm vậy.
lang: en
en: '- But I have no excuse to close it.'
vi: '- Nhưng tôi không có ly do gì để làm vậy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 82882
---
## Câu tiếng Anh

**- But I have no excuse to close it.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng tôi không có ly do gì để làm vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But I have no excuse to close it. | - Nhưng tôi không có ly do gì để làm vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
