---
title: '"But I haven''t come to say no." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I haven't come to say no." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  em không đến để nói không.
lang: en
en: But I haven't come to say no.
vi: Nhưng em không đến để nói không.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 14769
---
## Câu tiếng Anh

**But I haven't come to say no.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em không đến để nói không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I haven't come to say no. | Nhưng em không đến để nói không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
