---
title: '"But I haven''t escaped." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I haven't escaped." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng anh đã
  không trốn thoát.
lang: en
en: But I haven't escaped.
vi: Nhưng anh đã không trốn thoát.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 20060
---
## Câu tiếng Anh

**But I haven't escaped.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh đã không trốn thoát.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I haven't escaped. | Nhưng anh đã không trốn thoát. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
