---
title: '"- But I haven''t got it, monsieur." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But I haven't got it, monsieur." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Nhưng tôi không có số đó, thưa ngài.
lang: en
en: '- But I haven''t got it, monsieur.'
vi: '- Nhưng tôi không có số đó, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 97955
---
## Câu tiếng Anh

**- But I haven't got it, monsieur.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng tôi không có số đó, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But I haven't got it, monsieur. | - Nhưng tôi không có số đó, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
