---
title: '"But I haven''t got time for this now." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I haven't got time for this now." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng giờ tôi không còn thời gian cho việc này nữa.
lang: en
en: But I haven't got time for this now.
vi: Nhưng giờ tôi không còn thời gian cho việc này nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 236002
---
## Câu tiếng Anh

**But I haven't got time for this now.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng giờ tôi không còn thời gian cho việc này nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I haven't got time for this now. | Nhưng giờ tôi không còn thời gian cho việc này nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
