Câu tiếng Anh
But I remained undaunted.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi vẫn không nản lòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But I remained undaunted. | Nhưng tôi vẫn không nản lòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But I remained undaunted.
Nhưng tôi vẫn không nản lòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But I remained undaunted. | Nhưng tôi vẫn không nản lòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn