---
title: >-
  "But I thought you once admired this Danite." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "But I thought you once admired this Danite." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ta thấy nàng từng ngưỡng mộ tên người Dan này mà.
lang: en
en: But I thought you once admired this Danite.
vi: Ta thấy nàng từng ngưỡng mộ tên người Dan này mà.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 179543
---
## Câu tiếng Anh

**But I thought you once admired this Danite.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ta thấy nàng từng ngưỡng mộ tên người Dan này mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I thought you once admired this Danite. | Ta thấy nàng từng ngưỡng mộ tên người Dan này mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
