---
title: >-
  "But I've heard that you've made other promises since." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "But I've heard that you've made other promises since." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Mọi người nói rằng anh chỉ hay hứa hẹn lung tung.
lang: en
en: But I've heard that you've made other promises since.
vi: Mọi người nói rằng anh chỉ hay hứa hẹn lung tung.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 259513
---
## Câu tiếng Anh

**But I've heard that you've made other promises since.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mọi người nói rằng anh chỉ hay hứa hẹn lung tung.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I've heard that you've made other promises since. | Mọi người nói rằng anh chỉ hay hứa hẹn lung tung. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
