---
title: '"But I will set you a riddle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But I will set you a riddle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  tôi có một câu đố.
lang: en
en: But I will set you a riddle.
vi: Nhưng tôi có một câu đố.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 179148
---
## Câu tiếng Anh

**But I will set you a riddle.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi có một câu đố.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But I will set you a riddle. | Nhưng tôi có một câu đố. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
