---
title: '"But in my dream I heard something else:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But in my dream I heard something else:" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng trong giấc mơ, tôi lại nghe thấy điều khác:
lang: en
en: 'But in my dream I heard something else:'
vi: 'Nhưng trong giấc mơ, tôi lại nghe thấy điều khác:'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116998
---
## Câu tiếng Anh

**But in my dream I heard something else:**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng trong giấc mơ, tôi lại nghe thấy điều khác:

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But in my dream I heard something else: | Nhưng trong giấc mơ, tôi lại nghe thấy điều khác: |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
