---
title: '"- but it sounds crazy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- but it sounds crazy." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - nhưng nghe
  có vẻ điên rồ.
lang: en
en: '- but it sounds crazy.'
vi: '- nhưng nghe có vẻ điên rồ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 268631
---
## Câu tiếng Anh

**- but it sounds crazy.**

## Nghĩa tiếng Việt

- nhưng nghe có vẻ điên rồ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - but it sounds crazy. | - nhưng nghe có vẻ điên rồ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
