Câu tiếng Anh
But it was a fair match.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là trận đấu công bằng mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But it was a fair match. | Đó là trận đấu công bằng mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But it was a fair match.
Đó là trận đấu công bằng mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But it was a fair match. | Đó là trận đấu công bằng mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn