Câu tiếng Anh
But it was embarrassing.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng cũng hơi bối rối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But it was embarrassing. | Nhưng cũng hơi bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But it was embarrassing.
Nhưng cũng hơi bối rối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But it was embarrassing. | Nhưng cũng hơi bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn