---
title: '"But let your wife know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But let your wife know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng hãy
  cho vợ anh biết.
lang: en
en: But let your wife know.
vi: Nhưng hãy cho vợ anh biết.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 65384
---
## Câu tiếng Anh

**But let your wife know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng hãy cho vợ anh biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But let your wife know. | Nhưng hãy cho vợ anh biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
