---
title: '"- But make sure he comes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But make sure he comes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng
  hãy chắc chắn.
lang: en
en: '- But make sure he comes.'
vi: '- Nhưng hãy chắc chắn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 191292
---
## Câu tiếng Anh

**- But make sure he comes.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng hãy chắc chắn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But make sure he comes. | - Nhưng hãy chắc chắn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
