---
title: '"But my husband is in there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But my husband is in there." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  chồng tôi đang ở trong đó.
lang: en
en: But my husband is in there.
vi: Nhưng chồng tôi đang ở trong đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 361513
---
## Câu tiếng Anh

**But my husband is in there.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng chồng tôi đang ở trong đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But my husband is in there. | Nhưng chồng tôi đang ở trong đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
