---
title: '"But never let him know I sent you." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But never let him know I sent you." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng không bao giờ cho nó biết ta đã cử cô đến.
lang: en
en: But never let him know I sent you.
vi: Nhưng không bao giờ cho nó biết ta đã cử cô đến.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 236673
---
## Câu tiếng Anh

**But never let him know I sent you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không bao giờ cho nó biết ta đã cử cô đến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But never let him know I sent you. | Nhưng không bao giờ cho nó biết ta đã cử cô đến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
