---
title: '"But no job either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But no job either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng anh ta vẫn
  không tìm được việc.
lang: en
en: But no job either.
vi: Nhưng anh ta vẫn không tìm được việc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 147927
---
## Câu tiếng Anh

**But no job either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh ta vẫn không tìm được việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But no job either. | Nhưng anh ta vẫn không tìm được việc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
