---
title: '"- But not a bed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But not a bed." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng chẳng có
  chỗ ngủ.
lang: en
en: '- But not a bed.'
vi: '- Nhưng chẳng có chỗ ngủ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116784
---
## Câu tiếng Anh

**- But not a bed.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng chẳng có chỗ ngủ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But not a bed. | - Nhưng chẳng có chỗ ngủ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
