Câu tiếng Anh
But not a skunk.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng không phải là một tên vô lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not a skunk. | Nhưng không phải là một tên vô lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But not a skunk.
Nhưng không phải là một tên vô lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not a skunk. | Nhưng không phải là một tên vô lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn