---
title: '"But not alive, Constable." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But not alive, Constable." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  không còn sống, anh cảnh sát.
lang: en
en: 'But not alive, Constable.'
vi: 'Nhưng không còn sống, anh cảnh sát.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310471
---
## Câu tiếng Anh

**But not alive, Constable.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không còn sống, anh cảnh sát.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But not alive, Constable. | Nhưng không còn sống, anh cảnh sát. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
