---
title: '"But not my money." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But not my money." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng tiền của
  tôi.
lang: en
en: But not my money.
vi: Nhưng tiền của tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 22787
---
## Câu tiếng Anh

**But not my money.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tiền của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But not my money. | Nhưng tiền của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
