---
title: '"But not on a record." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But not on a record." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng không
  phải trên cái đĩa.
lang: en
en: But not on a record.
vi: Nhưng không phải trên cái đĩa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 354574
---
## Câu tiếng Anh

**But not on a record.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không phải trên cái đĩa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But not on a record. | Nhưng không phải trên cái đĩa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
