---
title: '"-But not quite yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-But not quite yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng vẫn chưa
  đi.
lang: en
en: '-But not quite yet.'
vi: '- Nhưng vẫn chưa đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 114207
---
## Câu tiếng Anh

**-But not quite yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng vẫn chưa đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -But not quite yet. | - Nhưng vẫn chưa đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
