Câu tiếng Anh
But not sashimi.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng không phải ăn cá sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not sashimi. | Nhưng không phải ăn cá sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But not sashimi.
Nhưng không phải ăn cá sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not sashimi. | Nhưng không phải ăn cá sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn