Câu tiếng Anh
- But not the last.
Nghĩa tiếng Việt
- Nhưng chưa phải là chương chót.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But not the last. | - Nhưng chưa phải là chương chót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- But not the last.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But not the last. | - Nhưng chưa phải là chương chót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn