---
title: '"-But not the money." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-But not the money." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng số tiền
  thì không.
lang: en
en: '-But not the money.'
vi: '- Nhưng số tiền thì không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278120
---
## Câu tiếng Anh

**-But not the money.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng số tiền thì không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -But not the money. | - Nhưng số tiền thì không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
