Câu tiếng Anh
But not the top half.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng nửa trên không giống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not the top half. | Nhưng nửa trên không giống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But not the top half.
Nhưng nửa trên không giống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not the top half. | Nhưng nửa trên không giống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn