Câu tiếng Anh
But not too close.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng đừng gần quá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not too close. | Nhưng đừng gần quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But not too close.
Nhưng đừng gần quá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But not too close. | Nhưng đừng gần quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn