---
title: >-
  "But now, I don't suppose I shall ever see it again." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "But now, I don't suppose I shall ever see it again." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng giờ đây, tôi không cho là tôi sẽ bao giờ thấy lại nó nữ
lang: en
en: 'But now, I don''t suppose I shall ever see it again.'
vi: 'Nhưng giờ đây, tôi không cho là tôi sẽ bao giờ thấy lại nó nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63410
---
## Câu tiếng Anh

**But now, I don't suppose I shall ever see it again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng giờ đây, tôi không cho là tôi sẽ bao giờ thấy lại nó nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But now, I don't suppose I shall ever see it again. | Nhưng giờ đây, tôi không cho là tôi sẽ bao giờ thấy lại nó nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
