---
title: '"But one day you''ll sing it for another." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But one day you'll sing it for another." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng một ngày nào, em sẽ hát một bài khác nữa.
lang: en
en: But one day you'll sing it for another.
vi: 'Nhưng một ngày nào, em sẽ hát một bài khác nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 239652
---
## Câu tiếng Anh

**But one day you'll sing it for another.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng một ngày nào, em sẽ hát một bài khác nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But one day you'll sing it for another. | Nhưng một ngày nào, em sẽ hát một bài khác nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
