---
title: '"But please hear me out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But please hear me out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng tôi
  mong anh ngồi xuống và nghe tôi nói.
lang: en
en: But please hear me out.
vi: Nhưng tôi mong anh ngồi xuống và nghe tôi nói.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 188130
---
## Câu tiếng Anh

**But please hear me out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi mong anh ngồi xuống và nghe tôi nói.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But please hear me out. | Nhưng tôi mong anh ngồi xuống và nghe tôi nói. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
