Câu tiếng Anh
But seeing them.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng nhìn thấy chúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But seeing them. | Nhưng nhìn thấy chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But seeing them.
Nhưng nhìn thấy chúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But seeing them. | Nhưng nhìn thấy chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn