Câu tiếng Anh
But she's gone.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng bà ấy đã chết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But she's gone. | Nhưng bà ấy đã chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But she's gone.
Nhưng bà ấy đã chết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But she's gone. | Nhưng bà ấy đã chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn