---
title: '"- but she vanished into thin air." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- but she vanished into thin air." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Nhưng cô ấy đã biến mất vào màn sương.
lang: en
en: '- but she vanished into thin air.'
vi: '- Nhưng cô ấy đã biến mất vào màn sương.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 190724
---
## Câu tiếng Anh

**- but she vanished into thin air.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng cô ấy đã biến mất vào màn sương.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - but she vanished into thin air. | - Nhưng cô ấy đã biến mất vào màn sương. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
