Câu tiếng Anh
But she will sail.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng nó sẽ chèo thuyền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But she will sail. | Nhưng nó sẽ chèo thuyền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But she will sail.
Nhưng nó sẽ chèo thuyền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But she will sail. | Nhưng nó sẽ chèo thuyền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn