---
title: >-
  "But she won't be allowed to talk to the others." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "But she won't be allowed to talk to the others." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng con bé sẽ không được phép nói chuyện với những người
  khác.
lang: en
en: But she won't be allowed to talk to the others.
vi: Nhưng con bé sẽ không được phép nói chuyện với những người khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 13570
---
## Câu tiếng Anh

**But she won't be allowed to talk to the others.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng con bé sẽ không được phép nói chuyện với những người khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But she won't be allowed to talk to the others. | Nhưng con bé sẽ không được phép nói chuyện với những người khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
