---
title: '"But, sire, i have no wish to be free." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But, sire, i have no wish to be free." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng thưa ngài, con không muốn xa anh ta.
lang: en
en: 'But, sire, i have no wish to be free.'
vi: 'Nhưng thưa ngài, con không muốn xa anh ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260196
---
## Câu tiếng Anh

**But, sire, i have no wish to be free.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng thưa ngài, con không muốn xa anh ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But, sire, i have no wish to be free. | Nhưng thưa ngài, con không muốn xa anh ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
