---
title: '"But some will have made losses, too" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But some will have made losses, too" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng số khác thì sẽ thua lỗ.
lang: en
en: 'But some will have made losses, too'
vi: Nhưng số khác thì sẽ thua lỗ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 216152
---
## Câu tiếng Anh

**But some will have made losses, too**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng số khác thì sẽ thua lỗ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But some will have made losses, too | Nhưng số khác thì sẽ thua lỗ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
