Câu tiếng Anh
But someone else cares.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng có người khác quan tâm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But someone else cares. | Nhưng có người khác quan tâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But someone else cares.
Nhưng có người khác quan tâm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But someone else cares. | Nhưng có người khác quan tâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn