Câu tiếng Anh
But someone has worn this before.
Nghĩa tiếng Việt
Ai đó đã mặc bộ đồng phục này trước đây!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But someone has worn this before. | Ai đó đã mặc bộ đồng phục này trước đây! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But someone has worn this before.
Ai đó đã mặc bộ đồng phục này trước đây!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But someone has worn this before. | Ai đó đã mặc bộ đồng phục này trước đây! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn