Câu tiếng Anh
But still I have a future.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng anh vẫn có tương lai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But still I have a future. | Nhưng anh vẫn có tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But still I have a future.
Nhưng anh vẫn có tương lai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But still I have a future. | Nhưng anh vẫn có tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn