---
title: >-
  "But suddenly, something seems to have happened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "But suddenly, something seems to have happened." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng bất thình lình, hình như có chuyện gì vừa xảy ra.
lang: en
en: 'But suddenly, something seems to have happened.'
vi: 'Nhưng bất thình lình, hình như có chuyện gì vừa xảy ra.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 85339
---
## Câu tiếng Anh

**But suddenly, something seems to have happened.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng bất thình lình, hình như có chuyện gì vừa xảy ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But suddenly, something seems to have happened. | Nhưng bất thình lình, hình như có chuyện gì vừa xảy ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
