---
title: >-
  "But supposing it was, that's simply another hurdle for you to take." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "But supposing it was, that's simply another hurdle for you to take." nghĩa là
  gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng giả sử nó là như vậy, thì đó chỉ đơn gi
lang: en
en: 'But supposing it was, that''s simply another hurdle for you to take.'
vi: >-
  Nhưng giả sử nó là như vậy, thì đó chỉ đơn giản là một trở ngại khác mà anh
  phải nhận.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215297
---
## Câu tiếng Anh

**But supposing it was, that's simply another hurdle for you to take.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng giả sử nó là như vậy, thì đó chỉ đơn giản là một trở ngại khác mà anh phải nhận.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But supposing it was, that's simply another hurdle for you to take. | Nhưng giả sử nó là như vậy, thì đó chỉ đơn giản là một trở ngại khác mà anh phải nhận. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
